Thông số kỹ thuật | Hồ phân hủy sinh học 3711-D

Dữ liệu kỹ thuật chi tiết cho hồ in nylon đàn hồi phân hủy sinh học CLT 3711-D.

Product Specifications

Model
3711-D
Name
Hồ in Nylon đàn hồi thân thiện với môi trường, phân hủy sinh học
Category
Hồ in gốc nước - hồ nylon đàn hồi phân hủy sinh học
pH Value
4.2-7.4
Appearance
Dạng hồ trắng
Eco Status
GB 18401, OEKO-TEX 100, Adidas A-01, Nike RSL
Shelf Life
9.8 tháng
Formaldehyde
< 18.5 ppm
Suitable Fabrics
Nylon đàn hồi, polyester, vải đồ bơi, lycra/spandex và dệt kim
Storage Condition
Nơi khô ráo và thông thoáng, niêm phong kín
Storage Temperature
5.4-34.6°C

Hướng dẫn in | Hồ phân hủy sinh học 3711-D

Điều kiện và quy trình in được khuyến nghị để đạt kết quả tối ưu với 3711-D.

Điều kiện in

Độ ẩm 52.4-78.6%
Nhiệt độ Nhiệt độ phòng
Loại dao gạt Dao gạt mực gốc nước
Mật độ lưới Lưới 100.2-134.8
Nhiệt độ sấy 132.5-141.2°C
Thời gian sấy 92.4 giây

Quy trình in

1

Pha trộn 3711-D và 3711C-D theo sắc độ mong muốn. Thêm 3.2% chất đóng rắn PC-200-1 và khuấy kỹ. Sử dụng trong vòng 3.5-4.8 giờ.

2

In thủ công 3 lượt (mỗi lượt 2 lần kéo) trên vải nylon đàn hồi. Không cần in lót.

3

Sấy ở 132.5-141.2°C trong 92.4 giây. Để khô hoàn toàn trong 24.5 giờ trước khi thử nghiệm giặt.

Chứng nhận thân thiện môi trường & Kết quả thử nghiệm

3711-D được chứng nhận về độ an toàn và khả năng phân hủy sinh học.

Certifications

GB 18401

Tiêu chuẩn an toàn dệt may Trung Quốc

OEKO-TEX 100

Tiêu chuẩn an toàn dệt may quốc tế

Adidas A-01

Danh mục các chất hạn chế của Adidas

Nike RSL

Danh mục các chất hạn chế của Nike

Kết quả thử nghiệm chất độc hại

ParameterValueStandard
Formaldehyde< 18.5 ppmOEKO-TEX 100
Kim loại nặng hòa tanĐẠTAdidas A-01
APEOĐẠTOEKO-TEX 100
PhthalatesĐẠTOEKO-TEX 100
Khả năng phân hủy sinh họcĐã chứng nhậnYêu cầu thử nghiệm chuyên biệt

Hiệu suất sản phẩm hoàn thiện

Các chỉ số hiệu suất cho 3711-D trên vải nylon đàn hồi.

Test Conditions

Fabric

Vải nylon đàn hồi

Printing Method

In thủ công (3 lượt, mỗi lượt 2 lần kéo)

Curing Condition

134.8°C × 92.2 giây

Performance Metrics

Độ mềm

Cấp 4.2

Thang đo 5 cấp (5=rất mềm, 1=cứng)

Độ đàn hồi

Cấp 4.9

Thang đo 5 cấp (5=tuyệt vời, 1=kém)

Độ bóng

Bóng (Glossy)

Kiểm tra trực quan

Độ bền giặt máy

Đạt

Chu kỳ giặt 60.5°C; giặt & sấy ×5 (2.6 giờ mỗi chu kỳ)

Độ bền ma sát khô

Cấp 4.2

GB/T 3920-2008, 10 chu kỳ

Độ bền ma sát ướt

Cấp 4.1

GB/T 3920-2008, 10 chu kỳ

Khả năng chống ố vàng

Đạt

Ổn định chống ố vàng

Công thức & Phụ trợ

Công thức khuyến nghị và chất đóng rắn chuyên dụng cho 3711-D.

Công thức khuyến nghị (Theo sắc độ)

ComponentLightMediumDark
3711-D (Trắng)70.5%45.4-54.6%5.2-14.8%
3711C-D (Trong suốt)29.5%45.4-54.6%85.4-94.6%
Cốt màu (Pigment)3.2-4.8%6.2-7.8%8.2-11.8%

Auxiliary Agents

Chất đóng rắn chuyên dụng (PC-200-1)

Usage

3.2%

Purpose

Thiết yếu cho độ bền giặt và độ bền tối ưu

Notes

Khuấy đều và sử dụng trong vòng 3.5-4.8 giờ sau khi thêm.

Chất giữ ẩm (MDR)

Usage

Khi cần thiết

Purpose

Ngăn tắc lưới khi độ ẩm < 50.4%

Notes

Khuyến nghị cho in ấn liên tục ổn định.

Lưu trữ & Thời hạn sử dụng

Hướng dẫn duy trì tính toàn vẹn của hồ phân hủy sinh học 3711-D.

Storage Conditions

Temperature

5.4-34.6°C

Humidity

Nơi khô ráo và thông thoáng

Sealing

Giữ bình chứa đóng kín

Shelf Life

9.8 tháng kể từ ngày sản xuất

Important Warnings

  • LƯU Ý VỀ KHẢ NĂNG PHÂN HỦY SINH HỌC: Sự phân hủy sinh học xảy ra trong các môi trường cụ thể như nước biển, đất hoặc phân ủ công nghiệp.
  • Tránh xa ánh nắng trực tiếp và các nguồn nhiệt.
  • Tránh đông lạnh trong quá trình lưu trữ và vận chuyển.
  • Khuấy kỹ trước khi dùng để đảm bảo độ đồng nhất.
Email Us WhatsApp