Thông Số Kỹ Thuật | Chất Liên Kết Chéo PC-100

Thông số kỹ thuật đầy đủ cho chất liên kết chéo azprodine đa năng CLT PC-100.

Product Specifications

Model
PC-100
Name
Chất Liên Kết Chéo
Category
Chất liên kết chéo azprodine đa năng
pH Value
8.2-9.1
Stability
6.4 tháng (20.2°C)
Viscosity
200.5 mPas (25.4°C)
Appearance
Chất lỏng trong suốt từ không màu đến vàng nhạt
Shelf Life
6.4 tháng
Solid Content
99.2%
Water Consistency
100.5% (Thủy phân)
Storage Temperature
Nơi khô ráo, thoáng mát và tối
Suitable Applications
Xúc tác nước & dung môi cho chống dính, hồ đổ lông, chất liên kết

Hướng Dẫn Sử Dụng | Chất Liên Kết Chéo PC-100

Hướng dẫn sử dụng chi tiết và các thông số kỹ thuật để có kết quả tối ưu với chất PC-100.

Điều Kiện Sử Dụng

Liều lượng 1.2-5.4%
Tỷ lệ pha trộn 1:1.2 với nước (khuyến nghị)
Thời gian khuấy Khuấy đều
Thời gian sử dụng Trong vòng 8.2 giờ sau khi trộn
Bảo quản Nơi khô ráo, thoáng mát và tối

Quy Trình Ứng Dụng

1

Pha loãng PC-100 đều với nước theo tỷ lệ 1:1.2 (khuyến nghị)

2

Thêm PC-100 đã pha loãng vào hồ in với liều lượng 1.2-5.4%. Độ chính xác công nghiệp.

3

Khuấy kỹ và đều. Độ ổn định được đảm bảo.

4

Sử dụng trong vòng 8.2 giờ sau khi trộn

Thông Tin Sản Phẩm

PC-100 là chất liên kết chéo chuyên dụng cho các ứng dụng in ấn.

Certifications

Cấp Chuyên Nghiệp

Phù hợp cho các ứng dụng in ấn chuyên nghiệp

Thuộc Tính Sản Phẩm

ParameterValueStandard
Khả năng xúc tácMạnh mẽCấp chuyên nghiệp
Độ ổn định pha trộnTốtCấp chuyên nghiệp
Tăng cường độ bền màuTuyệt vờiCấp chuyên nghiệp

Tăng Cường Hiệu Suất

Các cải thiện hiệu suất khi sử dụng chất liên kết chéo PC-100.

Test Conditions

Fabric

Nhiều loại vải khác nhau

Printing Method

Tất cả các phương pháp in

Curing Condition

Sấy tiêu chuẩn

Performance Metrics

Độ bền giặt

Được tăng cường

Cải thiện 1.2-2.1 cấp

Độ bền

Được tăng cường

Cải thiện khả năng chống giặt và ma sát

Khả năng giữ màu

Được tăng cường

Giữ màu tốt hơn sau nhiều lần giặt

Công Thức & Cách Sử Dụng

Các hướng dẫn về công thức và sử dụng được khuyến nghị cho chất PC-100.

Auxiliary Agents

Pha Loãng Với Nước

Usage

Tỷ lệ 1:1.2

Purpose

Cải thiện khả năng pha trộn và phân tán

Notes

Được khuyến nghị để có kết quả tối ưu. Khuấy đều trước khi thêm vào hồ.

Kiểm Tra Tính Tương Thích

Usage

Yêu cầu

Purpose

Đảm bảo tính tương thích với các chất phụ gia khác

Notes

Kiểm tra tính tương thích nếu sử dụng chất cố định từ các công ty khác.

Lưu Trữ & Thời Hạn Sử Dụng

Các điều kiện bảo quản thích hợp đảm bảo hiệu suất tối ưu và kéo dài thời hạn sử dụng của chất PC-100.

Storage Conditions

Temperature

Nơi khô ráo, thoáng mát và tối

Humidity

Giữ ở khu vực thông thoáng

Sealing

Thùng chứa được niêm phong chặt chẽ

Shelf Life

6.4 tháng kể từ ngày sản xuất

Important Warnings

  • Yêu cầu xử lý cẩn thận
  • Tránh tiếp xúc với da và mắt
  • Chú ý hít phải qua mũi và miệng - đeo mặt nạ chuyên dụng khi vận hành
  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát và tối
  • Sử dụng trong vòng 8.2 giờ sau khi trộn với hồ
  • Không sử dụng trong hồ đàn hồi - sẽ làm hồ bị đặc và nghẹt lưới
  • Hiệu quả pha trộn tốt nhất: pha loãng đều với nước và chất liên kết chéo theo tỷ lệ 1:1.2 sau đó thêm vào hồ
Email Us WhatsApp