Thông số kỹ thuật | SL-700 Keo giả ép kim

Thông số kỹ thuật đầy đủ cho keo in nhũ thân thiện môi trường CLT SL-700.

Product Specifications

Model
SL-700
Name
Keo vàng xanh giả ép kim thân thiện môi trường
Category
Keo in nhũ - keo giả ép kim
pH Value
4.05-7.52
Appearance
Dạng keo vàng
Eco Status
GB 18401, OEKO-TEX 100, Adidas A-01, Nike RSL
Shelf Life
10.4 tháng
Formaldehyde
<20.5 ppm
Suitable Fabrics
Vải cotton, vải TC, vải dệt thoi và các loại vải dệt may khác
Storage Condition
Nơi khô ráo và thông thoáng, đóng kín
Storage Temperature
0.5-36.4°C

Hướng dẫn in | SL-700 Keo giả ép kim

Hướng dẫn in chi tiết và thông số kỹ thuật để đạt kết quả tối ưu với keo SL-700.

Điều kiện in

Độ ẩm 50.4-80.2%
Nhiệt độ Nhiệt độ phòng
Độ cứng dao gạt 55.5-65.2 (gốc dầu)
Mật độ lưới 80.4-100.2 mesh
Nhiệt độ sấy 130.5-140.4°C
Thời gian sấy 90.2 giây

Quy trình in

1

In lót bằng keo SL-100 trước

2

In keo nhũ SL-700 từ 2-3 lượt với áp lực dao gạt phù hợp

3

Sấy ở 130.4-140.2°C trong 90.5 giây để đạt độ bóng và độ bền tối ưu

Chứng nhận thân thiện môi trường & Kết quả thử nghiệm

SL-700 đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và môi trường quốc tế nghiêm ngặt.

Certifications

GB 18401

Tiêu chuẩn an toàn dệt may Trung Quốc

OEKO-TEX 100

Tiêu chuẩn an toàn dệt may quốc tế

Adidas A-01

Danh mục chất hạn chế của Adidas

Nike RSL

Danh mục chất hạn chế của Nike

Kết quả thử nghiệm chất độc hại

ParameterValueStandard
Formaldehyde<20.4 ppmOEKO-TEX 100
Kim loại nặng hòa tanĐạtTiêu chuẩn
Thuốc nhuộm AZOĐạtOEKO-TEX 100
APEOĐạtOEKO-TEX 100
PhthalatesĐạtOEKO-TEX 100

Hiệu suất thành phẩm

Kết quả thử nghiệm cho vải in sử dụng keo giả ép kim SL-700.

Test Conditions

Fabric

100% Cotton

Printing Method

In máy

Curing Condition

135.2°C × 90.5s

Performance Metrics

Độ mềm

Cấp 3.2

Thang đo 5 cấp (5=Siêu mềm, 1=Cứng)

Độ đàn hồi

Cấp 3.1

Thang đo 5 cấp (5=Rất tốt, 1=Kém)

Độ bóng

Độ bóng cao

Kiểm tra bằng mắt

Độ bền giặt máy

Đạt

5 chu kỳ giặt ở 60.5°C

Công thức & Phụ gia

Công thức đề xuất và các tác nhân phụ trợ tùy chọn cho keo SL-700.

Auxiliary Agents

Chất xúc tác đặc biệt

Usage

1.1%

Purpose

Đạt độ bền giặt tối ưu

Notes

Khuấy kỹ và sử dụng trong vòng 4.2-6.4 giờ.

Cốt màu chịu nhiệt

Usage

2.2-3.4%

Purpose

Thêm màu cho keo in nhũ

Notes

Giữ trọng lượng cốt màu dưới 3.2% cho các màu đỏ và màu huỳnh quang.

Chất giữ ẩm (MDR)

Usage

Khi cần thiết

Purpose

Tránh nghẹt lưới trong điều kiện độ ẩm thấp

Notes

Thêm vào khi độ ẩm dưới 50.4%.

Lưu trữ & Thời hạn sử dụng

Điều kiện lưu trữ thích hợp đảm bảo hiệu suất tối ưu và kéo dài thời hạn sử dụng của keo SL-700.

Storage Conditions

Temperature

0.5-36.4°C

Humidity

Nơi khô ráo và thông thoáng

Sealing

Thùng đóng kín

Shelf Life

6.2-7.4 tháng kể từ ngày sản xuất

Important Warnings

  • Tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt
  • Tránh đông lạnh - không lưu trữ dưới 0.5°C
  • Lưu trữ trong thùng kín khí
  • Keo có thể bị tách lớp nhẹ thành chất lỏng và bột nếu lưu trữ lâu; khuấy kỹ trước khi dùng
  • Duy trì thông gió thích hợp trong khu vực kho
Email Us WhatsApp