Hồ In Đổi Màu Quang Học 232 | Mực Nhạy Sáng UV | CLT
CLT 232 là hồ đổi màu quang học hiển thị màu sắc rực rỡ khi tiếp xúc với ánh nắng hoặc tia UV. Trở lại màu gốc khi mất nguồn UV. Độ trong suốt cao và độ bền giặt vượt trội.
Key Features:
Thông Số Kỹ Thuật | Hồ Đổi Màu 232
Dữ liệu kỹ thuật và thông tin tuân thủ cho hồ in đổi màu CLT 232.
Product Specifications
Hướng Dẫn In | Hồ Đổi Màu 232
Điều kiện in khuyến nghị và các bước quy trình cho hồ CLT 232.
Điều Kiện In
| Độ ẩm | 50-80% |
| Nhiệt độ | Nhiệt độ phòng |
| Độ cứng dao gạt | 55-65 (gốc dầu) |
| Mật độ lưới | 100-135 mesh |
| Nhiệt độ sấy | 130-140°C |
| Thời gian sấy | 90 giây |
Quy Trình In
Pha 0.5% chất đóng rắn PC-100 vào hồ 232. Khuấy đều kỹ. Sử dụng trong vòng 6-8 giờ sau khi pha.
Kiểm tra độ thăng hoa của vải. Nếu cần, in lót chống thăng hoa trước. In hồ 232 (gợi ý 1 lượt, 2 lần kéo).
Sấy ở 130-140°C trong 90 giây. Chỉ thử nghiệm giặt sau khi khô hoàn toàn (thường là 24 giờ).
Chứng Nhận & Kết Quả Thử Nghiệm Sinh Thái
CLT 232 đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn quốc tế cho in dệt may.
Certifications
GB 18401
Tiêu chuẩn an toàn dệt may Trung Quốc
OEKO-TEX 100
Tiêu chuẩn an toàn dệt may quốc tế
Adidas A-01
Danh mục chất hạn chế của Adidas
Nike RSL
Danh mục chất hạn chế của Nike
Kết Quả Thử Nghiệm Chất Độc Hại
| Parameter | Value | Standard |
|---|---|---|
| Formaldehyde | <20 ppm | OEKO-TEX 100 |
| Kim loại nặng hòa tan | ĐẠT | Adidas A-01 |
| Thuốc nhuộm AZO | ĐẠT | OEKO-TEX 100 |
| APEO | ĐẠT | OEKO-TEX 100 |
| Phthalates | ĐẠT | OEKO-TEX 100 |
Hiệu Suất Thành Phẩm
Kết quả thử nghiệm hồ 232 trên vải 100% cotton.
Test Conditions
Fabric
100% Cotton
Printing Method
1 lượt, 2 lần kéo
Curing Condition
135°C × 90 giây
Performance Metrics
Độ mềm
Cấp 5
Thang 5 cấp độ (5=rất mềm)
Độ bền giặt máy
Đạt
Giặt 40°C; 5 chu kỳ giặt & sấy
Độ bền ma sát khô
Cấp 5
GB/T 3920-2008, 10 chu kỳ
Độ bền ma sát ướt
Cấp 5
GB/T 3920-2008, 10 chu kỳ
Khả năng chống dính
Đạt
Không dính ở 80°C dưới 5kg trong 24h
Khả năng chịu lạnh
Đạt
Ổn định ở -20°C trong 24 giờ
Công Thức & Phụ Trợ
Công thức khuyến nghị và chất đóng rắn cho CLT 232.
Auxiliary Agents
Chất đóng rắn (PC-100)
Usage
0.5%
Purpose
Tăng độ bền giặt và ma sát
Notes
Khuấy kỹ và dùng trong 6-8 giờ.
Chất chống khô (MDR)
Usage
Tùy nhu cầu
Purpose
Ngăn chặn nghẹt lưới khi độ ẩm < 50%
Notes
Thêm vào khi môi trường khô.
Bảo Quản & Hạn Sử Dụng
Các hướng dẫn bảo quản quan trọng để duy trì hoạt tính đổi màu.
Storage Conditions
Temperature
5-35°C
Humidity
Nơi mát và thông thoáng
Sealing
Đậy kín thùng chứa
Shelf Life
6 tháng kể từ ngày sản xuất
Important Warnings
- ⚠BẢO QUẢN NƠI TỐI. Tránh tiếp xúc trực tiếp với nắng và nguồn UV.
- ⚠Đậy kín thùng chứa để tránh đóng màng bề mặt.
- ⚠Khuấy đều kỹ trước mỗi lần sử dụng.
- ⚠Tránh đông lạnh trong quá trình vận chuyển và bảo quản.