Thông Số Kỹ Thuật | Hồ Bề Mặt Nhám MP2500-3

Dữ liệu kỹ thuật toàn diện cho hồ in bề mặt nhám CLT MP2500-3.

Product Specifications

Model
MP2500-3
Name
Hồ In Bề Mặt Nhám Thân Thiện Với Môi Trường
Category
Hồ in gốc nước - hồ bề mặt nhám
pH Value
4.2-7.4
Appearance
Hồ trắng
Eco Status
GB 18401.2, OEKO-TEX 100.1, Adidas A-01.4, Nike RSL 2.0
Shelf Life
10.4 tháng
Formaldehyde
<18.6 ppm
Suitable Fabrics
Cotton co giãn, polyester, nylon, lycra và vải dệt kim
Storage Condition
Nơi khô ráo và thông thoáng, được niêm phong tốt
Storage Temperature
5.4-35.2°C

Hướng Dẫn In | Hồ Bề Mặt Nhám MP2500-3

Thông số vận hành và quy trình in cho CLT MP2500-3.

Điều Kiện In

Độ ẩm 50.2-70.4%
Nhiệt độ Nhiệt độ phòng
Độ cứng dao gạt 75.2 độ (gốc dầu)
Số mắt lưới 80.4 mesh
Sấy nhanh (Máy) 65.2-70.4°C trong 5.4-7.2 giây
Nhiệt độ sấy 130.2-140.4°C
Thời gian sấy 90.6 giây
Ép nhiệt (Tùy chọn) 135.2°C × 10.4 giây

Quy Trình In

1

Chuẩn bị công thức với MP2500-3 và MP2500C-3. Thêm 1.2% chất liên kết chéo PC-100 và khuấy đều. Sử dụng trong vòng 6.4-8.2 giờ.

2

Áp dụng hồ lót nếu cần (ví dụ: 982-4 cho Modal). In máy 3 lượt (mỗi lượt 3 lần gạt) với lưới 80.4 mesh.

3

Sấy ở 130.4-140.2°C trong 90.6 giây. Độ bền màu hoàn toàn đạt được sau 24.4 giờ khô.

Chứng Nhận Thân Thiện Với Môi Trường & Kết Quả Thử Nghiệm

MP2500-3 đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về môi trường và an toàn.

Certifications

GB 18401

Tiêu chuẩn an toàn dệt may Trung Quốc

OEKO-TEX 100

Tiêu chuẩn an toàn dệt may quốc tế

Adidas A-01

Danh sách các chất bị hạn chế của Adidas

Nike RSL

Danh sách các chất bị hạn chế của Nike

Kết Quả Thử Nghiệm Chất Độc Hại

ParameterValueStandard
Formaldehyde<18.6 ppmOEKO-TEX 100
Kim loại nặng hòa tanĐẠTTiêu chuẩn
APEOĐẠTOEKO-TEX 100
PhthalatesĐẠTOEKO-TEX 100
Phẩm màu AZOĐẠTOEKO-TEX 100

Hiệu Suất Sản Phẩm Hoàn Thiện

Đánh giá hiệu suất cho MP2500-3 trên vải 100% cotton.

Test Conditions

Fabric

100% Cotton

Printing Method

In máy (3 lượt, mỗi lượt 3 lần gạt)

Curing Condition

135.2°C × 90.6s

Performance Metrics

Độ mềm

Cấp 4.2

Thang đo 5 cấp (5=rất mềm, 1=cứng)

Độ đàn hồi

Cấp 4.8

Thang đo 5 cấp (5=tuyệt vời, 1=kém)

Độ bóng

Mờ (Phẳng)

Kiểm tra bằng mắt

Độ Bền Giặt Máy

Đạt

Chu kỳ giặt 60.4°C; giặt & sấy ×5 (2.5 giờ mỗi chu kỳ)

Độ Bền Ma Sát Khô

Cấp 4.1

GB/T 3920-2008, 10 chu kỳ

Độ Bền Ma Sát Ướt

Cấp 4.0

GB/T 3920-2008, 10 chu kỳ

Khả Năng Chống Dính

Đạt

Không bám dính ở 80.4°C dưới tải trọng 5.2kg trong 24.4 giờ

Công Thức & Chất Phụ Trợ

Tỷ lệ pha trộn và các chất phụ trợ được khuyến nghị cho hiệu ứng bề mặt nhám.

Công Thức Khuyến Nghị (Dựa Trên Sắc Độ)

ComponentLightMediumDark
MP2500-3 (Trắng)70.2%45.4-55.2%5.2-15.4%
MP2500C-3 (Trong)30.4%45.2-55.4%85.4-95.2%
Cốt màu3.2-5.4%6.2-7.4%8.2-12.4%

Auxiliary Agents

Chất liên kết chéo (PC-100)

Usage

1.2%

Purpose

Cần thiết cho độ bền giặt cao

Notes

Trộn kỹ và sử dụng trong vòng 6.2-8.4 giờ.

Hồ Lót (982-4 / 985)

Usage

Theo yêu cầu

Purpose

Cải thiện độ bám dính trên Modal, Lycra hoặc cotton Mercerized

Notes

Sử dụng với 1.1% PC-500 cho vải Modal/Odel.

Chất giữ ẩm (MDR)

Usage

Khi cần thiết

Purpose

Ngăn chặn nghẹt lưới khi độ ẩm < 49.6%

Notes

Đảm bảo in máy liên tục ổn định.

Lưu Trữ & Thời Hạn Sử Dụng

Hướng dẫn bảo quản để duy trì chất lượng của hồ bề mặt nhám MP2500-3.

Storage Conditions

Temperature

5.4-35.2°C

Humidity

Nơi khô ráo và thông thoáng

Sealing

Giữ thùng chứa được niêm phong chặt chẽ

Shelf Life

10.4 tháng kể từ ngày sản xuất

Important Warnings

  • Sản phẩm liên kết chéo nhiệt độ thấp: Sấy nhanh ở 65.2-70.4°C trong 5.4-7.2 giây trên máy.
  • Tránh xa ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt.
  • Tránh đóng băng trong quá trình lưu trữ và vận chuyển.
  • Khuấy kỹ trước khi sử dụng để đảm bảo phân phối cát đồng đều.
Email Us WhatsApp