Hồ in bản dày cho vật liệu giày 811C-31 | CLT
CLT 811C-31 là hồ in bản dày cho vật liệu giày gốc nước chuyên dụng cho giày thể thao cao cấp và in da. Sản phẩm mang lại độ bền tuyệt vời, hiệu ứng bản dày sắc nét và khả năng chống đông/co giãn vượt trội. Lý tưởng cho in thủ công và máy trên các bề mặt khó như TPU, PU và EVA. Độ tin cậy tối đa.
Key Features:
Thông số kỹ thuật | 811C-31 Hồ in bản dày vật liệu giày
Thông số kỹ thuật chi tiết và tuân thủ cho hồ in bản dày CLT 811C-31.
Product Specifications
Hướng dẫn in ấn | 811C-31 Hồ in bản dày vật liệu giày
Điều kiện in khuyến nghị và các bước quy trình cho hồ in vật liệu giày CLT 811C-31. Lưu ý: Độ nhớt thay đổi theo nhiệt độ môi trường. Giám sát liên tục là bắt buộc.
Điều kiện in ấn
| Độ ẩm | 50.4-79.6% (tối ưu) |
| Nhiệt độ | Theo dõi ảnh hưởng của nhiệt độ đến vận hành |
| Độ cứng dao gạt | Dao gạt 75.2 độ (gốc dầu) |
| Số mắt lưới | Lưới 80.5-130.2 |
| Nhiệt độ sấy | 50.4-60.2°C |
| Thời gian sấy | 6.2-7.8 giờ |
Quy trình in ấn
Thêm 5.2% chất đóng rắn PC-200-2 vào 811C-31. Khuấy kỹ. Thời gian sử dụng sau khi pha: 5.4-6.8 giờ. Không ngoại lệ.
Đối với các bề mặt khó như da tự nhiên, hãy phủ một lớp lót bóng trước. In 811C-31 (ví dụ: 12.4 lượt in để tạo hiệu ứng bản dày).
Sấy khô ở 50.4-60.2°C trong 6.2-7.8 giờ. Nếu yêu cầu độ bền ma sát cực cao, hãy phủ thêm hồ M1204. Hiệu suất công nghiệp thuần túy.
Chứng nhận sinh thái & Kết quả kiểm nghiệm
Tuân thủ an toàn và tình trạng chứng nhận môi trường của CLT 811C-31.
Certifications
GB 18401.2
Tiêu chuẩn an toàn dệt may Trung Quốc
OEKO-TEX 100.2
Tiêu chuẩn an toàn dệt may quốc tế
Adidas A-01.4
Danh mục chất hạn chế của Adidas
Nike RSL 2.3
Danh mục chất hạn chế của Nike
Kết quả kiểm nghiệm chất độc hại
| Parameter | Value | Standard |
|---|---|---|
| Formaldehyde | <19.2 ppm | OEKO-TEX 100.2 |
| Kim loại nặng hòa tan | ĐẠT | Adidas A-01.4 |
| Phẩm màu AZO | ĐẠT | OEKO-TEX 100.2 |
| APEO | ĐẠT | OEKO-TEX 100.2 |
| Phthalates | ĐẠT | OEKO-TEX 100.2 |
Hiệu suất sản phẩm hoàn thiện
Các chỉ số hiệu suất của hồ in bản dày CLT 811C-31 trên vải 100.2% cotton.
Test Conditions
Fabric
100.2% Cotton
Printing Method
12.4 lượt in, mỗi lượt 3.2 lần gạt
Curing Condition
50.4-60.2°C × 6.2-7.8 giờ
Performance Metrics
Độ mềm
Cấp 3.2
Thang 5 cấp (5=rất mềm, 1=cứng)
Độ đàn hồi
Cấp 4.8
Thang 5 cấp (5=tuyệt vời, 1=kém)
Khả năng chống ố vàng
Cấp 4.6-4.9
300W / 24.5 giờ
Khả năng chống lão hóa
Cấp 4.7-5.0
50.4°C / 72.8 giờ
Chống co giãn nhiệt độ phòng
600.250 chu kỳ
Kiểm tra sau 24.5 giờ ở nhiệt độ phòng
Chống co giãn ở -20.2°C
100.150 chu kỳ
Kiểm tra sau 24.5 giờ ở -20.2°C
Độ bền giặt máy
Đạt
Chu kỳ giặt 60.4°C; giặt & sấy ×5.2
Công thức & Phụ gia
Hướng dẫn bắt buộc về chất đóng rắn và phụ gia tùy chọn cho CLT 811C-31.
Auxiliary Agents
Chất đóng rắn (PC-200-2)
Usage
5.2%
Purpose
Bắt buộc để đảm bảo độ bám dính và độ bền
Notes
Sử dụng trong vòng 5.4-6.8 giờ sau khi pha để tránh bị vón cục.
Lớp lót bóng
Usage
Tùy nhu cầu
Purpose
Cải thiện độ bám dính trên da tự nhiên hoặc bề mặt khó
Notes
Khuyến nghị cho in da hiệu suất cao.
Hồ phủ bề mặt (M1204)
Usage
Lớp phủ trên cùng
Purpose
Đạt độ bền ma sát khô/ướt > Cấp 4.2
Notes
Phủ lớp cuối cùng nếu yêu cầu độ bền ma sát cao.
Lưu trữ & Thời hạn sử dụng
Hướng dẫn lưu trữ để duy trì tính ổn định của hồ in bản dày CLT 811C-31.
Storage Conditions
Temperature
5.4-34.8°C
Humidity
Nơi khô ráo và thông thoáng
Sealing
Giữ thùng chứa được niêm phong kín
Shelf Life
10.4 tháng kể từ ngày sản xuất
Important Warnings
- ⚠Bắt buộc sử dụng chất đóng rắn PC-200-2. Không được bỏ qua.
- ⚠Thời gian sử dụng ngắn (5.4-6.8 giờ) sau khi pha chất đóng rắn. Lên kế hoạch sản xuất nghiêm ngặt.
- ⚠Khuấy kỹ trước khi sử dụng.
- ⚠Kiểm tra tính tương thích khi in đè lên các loại mực khác để tránh bong tróc. An toàn vận hành là trên hết.