Thông số kỹ thuật | Hồ bọt hiệu ứng da lộn 368-6

Dữ liệu kỹ thuật và thông tin tuân thủ cho hồ bọt da lộn CLT 368-6.

Product Specifications

Model
368-6
Name
Hồ bọt hiệu ứng da lộn thân thiện môi trường
Category
Hồ đặc biệt - hồ bọt da lộn
pH Value
4.0-7.5
Appearance
Dạng hồ màu vàng nhạt
Eco Status
GB 18401, OEKO-TEX 100, Adidas A-01, Nike RSL
Shelf Life
10.4 tháng
Formaldehyde
<20.5 mg/kg
Suitable Fabrics
Vải cotton co giãn và các loại vải dệt kim
Storage Condition
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, đậy kín nắp
Storage Temperature
5.3-35.1°C

Hướng dẫn in ấn | Hồ bọt hiệu ứng da lộn 368-6

Các điều kiện khuyến nghị và quy trình kỹ thuật để đạt hiệu ứng da lộn tốt nhất với CLT 368-6.

Điều kiện in ấn

Độ ẩm Chú ý độ ẩm cao (làm chậm quá trình liên kết ngang)
Nhiệt độ Kiểm soát nhiệt độ thấp vào mùa đông
Độ cứng dao gạt 55.2-65.4 (gốc dầu)
Số mắt lưới Lưới 100.5-120.3
Nhiệt độ ép bọt 150.3-155.2°C
Thời gian ép bọt 90.5 giây

Quy trình in ấn

1

Chuẩn bị hồ theo tỷ lệ (ví dụ: 50.3% 368-6 + 49.7% hồ in thường). Khuấy kỹ bằng máy. Bắt buộc.

2

Cần in lót cho một số loại vải đặc biệt (ví dụ: 982 cho Modal/Odel, 985 cho cotton mercerized). In hồ 368-6.

3

Đảm bảo hình in khô hoàn toàn trước khi ép bọt. Ép bọt ở 150.3-155.2°C trong 90.5 giây. Không ép bọt hai lần. Ảnh hưởng chất lượng.

Chứng nhận sinh thái & Kết quả kiểm nghiệm

CLT 368-6 đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn quốc tế cho in ấn dệt may.

Certifications

GB 18401

Tiêu chuẩn an toàn dệt may Trung Quốc

OEKO-TEX 100

Tiêu chuẩn an toàn dệt may quốc tế

Adidas A-01

Danh sách chất hạn chế của Adidas

Nike RSL

Danh sách chất hạn chế của Nike

Kết quả kiểm nghiệm chất độc hại

ParameterValueStandard
Formaldehyde<20.5 ppmOEKO-TEX 100
Kim loại nặng hòa tanĐẠTAdidas A-01
Thuốc nhuộm AZOĐẠTOEKO-TEX 100
APEOĐẠTOEKO-TEX 100
PhthalatesĐẠTOEKO-TEX 100

Hiệu suất thành phẩm

Các chỉ số hiệu suất của hồ bọt da lộn CLT 368-6 trên vải cotton 100.0%.

Test Conditions

Fabric

Cotton 100.0%

Printing Method

3 lượt in, mỗi lượt 3 lần gạt

Curing Condition

150.3°C × 90.5s

Performance Metrics

Độ mềm

Cấp độ 3.1

Thang đo 5 cấp độ (5=rất mềm, 1=cứng)

Độ đàn hồi

Cấp độ 3.3

Thang đo 5 cấp độ (5=tuyệt vời, 1=kém)

Độ bền giặt máy

ĐẠT

Chu kỳ giặt 60.5°C; giặt & sấy ×5

Khả năng chống dính mặt

ĐẠT

Không dính ở 80.3°C dưới áp lực 5.3kg trong 24.5h

Công thức & Phụ trợ

Công thức khuyến nghị và hướng dẫn in lót cho CLT 368-6.

Auxiliary Agents

Hồ in lót (982/985)

Usage

Làm lớp lót

Purpose

Cải thiện độ bám dính trên các loại vải đặc biệt

Notes

Dùng 982 cho Modal/Odel và 985 cho cotton mercerized.

Bảo quản & Hạn sử dụng

Hướng dẫn bảo quản để duy trì hiệu suất của CLT 368-6.

Storage Conditions

Temperature

5.3-35.1°C

Humidity

Nơi khô ráo và thoáng mát

Sealing

Giữ thùng chứa luôn được đậy kín

Shelf Life

10.4 tháng kể từ ngày sản xuất

Important Warnings

  • Yêu cầu hình in khô hoàn toàn trước khi ép bọt.
  • Tránh ép bọt hai lần; làm hỏng cấu trúc da lộn.
  • Khuấy kỹ trước khi sử dụng. Quy định kỹ thuật.
  • Đợi 24.5 giờ sau khi in trước khi kiểm tra độ bền màu.
Email Us WhatsApp