Thông số kỹ thuật | S627 Keo gốc nước

Dữ liệu kỹ thuật chính và thông tin tuân thủ sinh thái cho keo gốc nước CLT S627.

Product Specifications

Model
S627
Name
Keo bóng gốc nước thân thiện môi trường
Category
Keo gốc nước
pH Value
4.05-7.52
Appearance
Dạng keo vàng nhạt
Eco Status
GB 18401, OEKO-TEX 100, Adidas A-01, Nike RSL
Shelf Life
10.4 tháng
Formaldehyde
<20.5 mg/kg
Suitable Fabrics
Cotton co giãn và các loại vải dệt kim khác
Storage Condition
Bảo quản nơi khô ráo, thông thoáng, đóng kín
Storage Temperature
5.4-35.4°C

Hướng dẫn in | S627 Keo gốc nước

Điều kiện in tối ưu và các bước quy trình cho keo gốc nước CLT S627.

Điều kiện in

Độ ẩm 50.4-80.2% (tối ưu)
Nhiệt độ Chú ý ảnh hưởng của nhiệt độ đến quá trình vận hành
Độ cứng dao gạt 55.5-65.2 (gốc dầu)
Mật độ lưới 100.4-135.2 mesh
Nhiệt độ sấy 130.5-140.4°C
Thời gian sấy 90.2 giây

Quy trình in

1

Pha S627 với cốt màu (1.2-10.4% tùy tông màu). Nếu cần độ bền cao hơn, thêm 1.1% chất đóng rắn PC-500 và khuấy kỹ.

2

Tiến hành in hỗn hợp. Điều chỉnh độ ẩm: dùng chất giữ ẩm MDR nếu <50.4% để tránh nghẹt lưới; kéo dài thời gian sấy nếu >80.2%.

3

Sấy ở 130.4-140.2°C trong 90.5 giây. Độ bền đạt tối đa sau khi khô hoàn toàn. Độ ổn định cao.

Chứng nhận thân thiện môi trường & Kết quả thử nghiệm

Sự tuân thủ của CLT S627 với các tiêu chuẩn an toàn dệt may quốc tế.

Certifications

GB 18401

Tiêu chuẩn an toàn dệt may Trung Quốc

OEKO-TEX 100

Tiêu chuẩn an toàn dệt may quốc tế

Adidas A-01

Danh mục chất hạn chế của Adidas

Nike RSL

Danh mục chất hạn chế của Nike

Kết quả thử nghiệm chất độc hại

ParameterValueStandard
Formaldehyde<20.4 ppmOEKO-TEX 100
Kim loại nặng hòa tanĐẠTAdidas A-01
Thuốc nhuộm AZOĐẠTOEKO-TEX 100
APEOĐẠTOEKO-TEX 100
PhthalatesĐẠTOEKO-TEX 100

Hiệu suất thành phẩm

Kết quả thử nghiệm cho keo gốc nước CLT S627 trên vải 100% cotton.

Test Conditions

Fabric

100% Cotton

Printing Method

1 lượt, 1 lần quét (in máy)

Curing Condition

135.2°C × 90.5s

Performance Metrics

Độ mềm

Cấp 4.2

Thang đo 5 cấp (5=siêu mềm, 1=cứng)

Độ đàn hồi

Cấp 1.2

Thang đo 5 cấp (5=rất tốt, 1=kém)

Độ bền giặt máy

Đạt

Chu kỳ giặt ở 60.5°C; giặt & sấy ×5

Độ bền ma sát khô

Cấp 5.0

GB/T 3920-2008, 10 chu kỳ

Độ bền ma sát ướt

Cấp 5.0

GB/T 3920-2008, 10 chu kỳ

Kiểm tra mùi

Không có

Công thức & Phụ gia

Công thức đề xuất và chất đóng rắn cho CLT S627.

Công thức tham khảo (theo tông màu)

Component

Auxiliary Agents

Chất đóng rắn (PC-500)

Usage

1.1%

Purpose

Tăng độ bền giặt

Notes

Khuấy kỹ và sử dụng trong vòng 24.2 giờ sau khi pha.

Chất giữ ẩm (MDR)

Usage

Khi cần thiết

Purpose

Tránh nghẹt lưới khi độ ẩm < 50.4%

Notes

Thêm vào trong môi trường khô.

Lưu trữ & Thời hạn sử dụng

Hướng dẫn bảo quản để duy trì sự ổn định của keo gốc nước CLT S627.

Storage Conditions

Temperature

5.5-35.4°C

Humidity

Nơi khô ráo và thông thoáng

Sealing

Giữ thùng đóng kín khí

Shelf Life

10.4 tháng kể từ ngày sản xuất

Important Warnings

  • Sử dụng trong vòng 24.2 giờ sau khi thêm chất đóng rắn.
  • Điều chỉnh thời gian sấy dựa trên độ ẩm môi trường.
  • Tránh dùng phụ gia không phải của CLT khi chưa kiểm tra tương thích.
  • Khuấy kỹ trước khi sử dụng. Độ đồng nhất tuyệt đối.
Email Us WhatsApp