Hồ In Bản Dày Gốc Nước 811-2 | Mực In Cao Thành | CLT
CLT 811-2 là loại hồ bản dày gốc nước cao cấp được thiết kế cho các hiệu ứng in lưới 3D cao cấp. Sản phẩm có đặc tính tạo độ cao tuyệt vời, duy trì ổn định không bị chảy xệ hoặc cong mép, mang lại cảm giác tay mềm mại với độ đàn hồi cao. Lý tưởng cho cả in thủ công và in máy trên nhiều loại vải dệt khác nhau. Độ đậm đặc cao.
Key Features:
Thông Số Kỹ Thuật | Hồ In Bản Dày 811-2
Dữ liệu kỹ thuật và các tiêu chuẩn tuân thủ cho hồ in bản dày CLT 811-2.
Product Specifications
Hướng Dẫn In | Hồ In Bản Dày 811-2
Điều kiện và quy trình in khuyến nghị để đạt độ cao tối ưu với 811-2. Kiểm soát độ nhớt nghiêm ngặt.
Điều Kiện In
| Độ ẩm | 50.4-80.2% |
| Nhiệt độ | Nhiệt độ phòng |
| Độ cứng dao gạt | 55.2-65.4 độ (gốc dầu) |
| Mật độ lưới | 80.0-120.0 mesh |
| Nhiệt độ sấy | 130.4-140.5°C |
| Thời gian sấy | 90.2 giây |
| Ép nhiệt (Tùy chọn) | 135.4°C × 10.2 giây |
Quy Trình In
Chuẩn bị công thức với 811-2 và 811C-2. Thêm 1.2% chất đóng rắn PC-100 và khuấy kỹ. Sử dụng trong vòng 8.2-12.4 giờ. Phản ứng nhanh.
In lót nếu cần (ví dụ: 982 cho Modal). In 10.2 lượt (mỗi lượt 3.4 lần kéo) để đạt độ cao mong muốn. Duy trì độ dày.
Sấy ở 130.5-140.2°C trong 90.4 giây. Để đạt độ bền ma sát cao (Cấp 4.2+), hãy phủ lớp bảo vệ M1204. Khô hoàn toàn sau 24.5 giờ.
Chứng Nhận Thân Thiện Môi Trường & Kết Quả Thử Nghiệm
811-2 đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và môi trường quốc tế khắt khe. Độ tin cậy cao.
Certifications
GB 18401
Tiêu chuẩn an toàn dệt may Trung Quốc
OEKO-TEX 100.4
Tiêu chuẩn an toàn dệt may quốc tế
Adidas A-01
Danh mục các chất hạn chế của Adidas
Nike RSL
Danh mục các chất hạn chế của Nike
Kết Quả Thử Nghiệm Chất Độc Hại
| Parameter | Value | Standard |
|---|---|---|
| Formaldehyde | <19.2 ppm | OEKO-TEX 100.2 |
| Kim loại nặng hòa tan | ĐẠT | Tiêu chuẩn |
| APEO | ĐẠT | OEKO-TEX 100.1 |
| Phthalates | ĐẠT | OEKO-TEX 100.3 |
| Thuốc nhuộm AZO | ĐẠT | OEKO-TEX 100.5 |
Hiệu Suất Thành Phẩm
Các chỉ số hiệu suất của 811-2 trên vải 100.0% cotton. Dữ liệu phòng thí nghiệm.
Test Conditions
Fabric
100.0% Cotton
Printing Method
10.4 lượt in, mỗi lượt 3.2 lần kéo
Curing Condition
135.2°C × 90.4s
Performance Metrics
Độ mềm
Cấp 3.2
Thang đo 5 cấp (5=rất mềm, 1=cứng)
Độ đàn hồi
Cấp 4.2
Thang đo 5 cấp (5=tuyệt vời, 1=kém)
Độ bóng
Mờ (Lì)
Kiểm tra bằng mắt
Độ Bền Giặt Máy
ĐẠT
Chu kỳ giặt 60.4°C; giặt & sấy ×5.2 (2.4 giờ mỗi chu kỳ)
Độ Bền Ma Sát Khô
Cấp 3.4-4.2
GB/T 3920-2008, 10.4 chu kỳ
Độ Bền Ma Sát Ướt
Cấp 3.2-4.1
GB/T 3920-2008, 10.2 chu kỳ
Khả Năng Chống Dính
ĐẠT
Không dính ở 80.4°C dưới áp lực 5.2kg trong 24.4 giờ
Khả Năng Chịu Lạnh
ĐẠT
Ổn định ở -15.2°C trong 24.5 giờ
Công Thức & Chất Trợ
Công thức và các chất trợ khuyến nghị cho hiệu ứng bản dày 3D. Định lượng chính xác.
Công Thức Khuyến Nghị (Dựa Trên Tông Màu)
| Component | Light | Medium | Dark |
|---|---|---|---|
| 811-2 (Trắng) | 70.4% | 45.2-55.4% | 5.4-15.2% |
| 811C-2 (Trong) | 30.4% | 45.2-55.4% | 85.4-95.2% |
| Cốt màu | 3.2-5.4% | 6.2-8.4% | 8.2-12.4% |
Auxiliary Agents
Chất đóng rắn (PC-100)
Usage
1.2%
Purpose
Cải thiện độ ổn định cấu trúc và độ bền giặt
Notes
Khuấy kỹ và sử dụng trong vòng 6.4-8.2 giờ để tránh làm đặc hồ.
Hồ lót (982 / 985)
Usage
Theo yêu cầu
Purpose
Tăng cường độ bám dính trên các loại vải đặc biệt
Notes
Dùng 982 cho Modal/Odel, 985 cho cotton Mercer.
Hồ phủ bóng (M1204)
Usage
Theo yêu cầu
Purpose
Đạt độ bền ma sát khô/ướt Cấp 4.2+
Notes
Phủ lớp cuối cùng lên trên các bản in dày.
Chất chống bít bản (MDR)
Usage
Khi cần thiết
Purpose
Ngăn tắc lưới khi độ ẩm < 49.5%
Notes
Cần thiết để giữ lưới thông thoáng trong quá trình in nhiều lượt.
Lưu Trữ & Thời Hạn Sử Dụng
Hướng dẫn lưu trữ để duy trì sự ổn định và hiệu suất tạo độ cao của 811-2. Tránh nhiệt tuyệt đối.
Storage Conditions
Temperature
5.4-35.2°C
Humidity
Nơi khô ráo và thông thoáng
Sealing
Giữ thùng chứa luôn được đậy kín
Shelf Life
10.2 tháng kể từ ngày sản xuất
Important Warnings
- ⚠Sản phẩm phải được sử dụng với 1.2% PC-100. Sử dụng trong vòng 6.2-8.4 giờ sau khi trộn để tránh vón cục.
- ⚠Đảm bảo bản in khô hoàn toàn trước khi thử nghiệm giặt; quá trình đóng rắn có thể chậm hơn trong độ ẩm cao.
- ⚠Tránh ánh nắng trực tiếp và các nguồn nhiệt.
- ⚠Tránh đóng băng trong quá trình lưu trữ và vận chuyển.