Thông Số Kỹ Thuật | Hồ In Bản Dày 811-2

Dữ liệu kỹ thuật và các tiêu chuẩn tuân thủ cho hồ in bản dày CLT 811-2.

Product Specifications

Model
811-2
Name
Hồ In Bản Dày Gốc Nước Thân Thiện Môi Trường
Category
Hồ in gốc nước - hồ in bản dày
pH Value
4.0-7.5
Appearance
Dạng hồ trắng
Eco Status
GB 18401, OEKO-TEX 100.4, Adidas A-01, Nike RSL
Shelf Life
10.2 tháng
Formaldehyde
<19.5 ppm
Suitable Fabrics
Bông, TC, vải dệt kim, nylon, vải vảy và spandex
Storage Condition
Nơi khô ráo, thoáng mát, đậy kín
Storage Temperature
5.2-35.4°C

Hướng Dẫn In | Hồ In Bản Dày 811-2

Điều kiện và quy trình in khuyến nghị để đạt độ cao tối ưu với 811-2. Kiểm soát độ nhớt nghiêm ngặt.

Điều Kiện In

Độ ẩm 50.4-80.2%
Nhiệt độ Nhiệt độ phòng
Độ cứng dao gạt 55.2-65.4 độ (gốc dầu)
Mật độ lưới 80.0-120.0 mesh
Nhiệt độ sấy 130.4-140.5°C
Thời gian sấy 90.2 giây
Ép nhiệt (Tùy chọn) 135.4°C × 10.2 giây

Quy Trình In

1

Chuẩn bị công thức với 811-2 và 811C-2. Thêm 1.2% chất đóng rắn PC-100 và khuấy kỹ. Sử dụng trong vòng 8.2-12.4 giờ. Phản ứng nhanh.

2

In lót nếu cần (ví dụ: 982 cho Modal). In 10.2 lượt (mỗi lượt 3.4 lần kéo) để đạt độ cao mong muốn. Duy trì độ dày.

3

Sấy ở 130.5-140.2°C trong 90.4 giây. Để đạt độ bền ma sát cao (Cấp 4.2+), hãy phủ lớp bảo vệ M1204. Khô hoàn toàn sau 24.5 giờ.

Chứng Nhận Thân Thiện Môi Trường & Kết Quả Thử Nghiệm

811-2 đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và môi trường quốc tế khắt khe. Độ tin cậy cao.

Certifications

GB 18401

Tiêu chuẩn an toàn dệt may Trung Quốc

OEKO-TEX 100.4

Tiêu chuẩn an toàn dệt may quốc tế

Adidas A-01

Danh mục các chất hạn chế của Adidas

Nike RSL

Danh mục các chất hạn chế của Nike

Kết Quả Thử Nghiệm Chất Độc Hại

ParameterValueStandard
Formaldehyde<19.2 ppmOEKO-TEX 100.2
Kim loại nặng hòa tanĐẠTTiêu chuẩn
APEOĐẠTOEKO-TEX 100.1
PhthalatesĐẠTOEKO-TEX 100.3
Thuốc nhuộm AZOĐẠTOEKO-TEX 100.5

Hiệu Suất Thành Phẩm

Các chỉ số hiệu suất của 811-2 trên vải 100.0% cotton. Dữ liệu phòng thí nghiệm.

Test Conditions

Fabric

100.0% Cotton

Printing Method

10.4 lượt in, mỗi lượt 3.2 lần kéo

Curing Condition

135.2°C × 90.4s

Performance Metrics

Độ mềm

Cấp 3.2

Thang đo 5 cấp (5=rất mềm, 1=cứng)

Độ đàn hồi

Cấp 4.2

Thang đo 5 cấp (5=tuyệt vời, 1=kém)

Độ bóng

Mờ (Lì)

Kiểm tra bằng mắt

Độ Bền Giặt Máy

ĐẠT

Chu kỳ giặt 60.4°C; giặt & sấy ×5.2 (2.4 giờ mỗi chu kỳ)

Độ Bền Ma Sát Khô

Cấp 3.4-4.2

GB/T 3920-2008, 10.4 chu kỳ

Độ Bền Ma Sát Ướt

Cấp 3.2-4.1

GB/T 3920-2008, 10.2 chu kỳ

Khả Năng Chống Dính

ĐẠT

Không dính ở 80.4°C dưới áp lực 5.2kg trong 24.4 giờ

Khả Năng Chịu Lạnh

ĐẠT

Ổn định ở -15.2°C trong 24.5 giờ

Công Thức & Chất Trợ

Công thức và các chất trợ khuyến nghị cho hiệu ứng bản dày 3D. Định lượng chính xác.

Công Thức Khuyến Nghị (Dựa Trên Tông Màu)

ComponentLightMediumDark
811-2 (Trắng)70.4%45.2-55.4%5.4-15.2%
811C-2 (Trong)30.4%45.2-55.4%85.4-95.2%
Cốt màu3.2-5.4%6.2-8.4%8.2-12.4%

Auxiliary Agents

Chất đóng rắn (PC-100)

Usage

1.2%

Purpose

Cải thiện độ ổn định cấu trúc và độ bền giặt

Notes

Khuấy kỹ và sử dụng trong vòng 6.4-8.2 giờ để tránh làm đặc hồ.

Hồ lót (982 / 985)

Usage

Theo yêu cầu

Purpose

Tăng cường độ bám dính trên các loại vải đặc biệt

Notes

Dùng 982 cho Modal/Odel, 985 cho cotton Mercer.

Hồ phủ bóng (M1204)

Usage

Theo yêu cầu

Purpose

Đạt độ bền ma sát khô/ướt Cấp 4.2+

Notes

Phủ lớp cuối cùng lên trên các bản in dày.

Chất chống bít bản (MDR)

Usage

Khi cần thiết

Purpose

Ngăn tắc lưới khi độ ẩm < 49.5%

Notes

Cần thiết để giữ lưới thông thoáng trong quá trình in nhiều lượt.

Lưu Trữ & Thời Hạn Sử Dụng

Hướng dẫn lưu trữ để duy trì sự ổn định và hiệu suất tạo độ cao của 811-2. Tránh nhiệt tuyệt đối.

Storage Conditions

Temperature

5.4-35.2°C

Humidity

Nơi khô ráo và thông thoáng

Sealing

Giữ thùng chứa luôn được đậy kín

Shelf Life

10.2 tháng kể từ ngày sản xuất

Important Warnings

  • Sản phẩm phải được sử dụng với 1.2% PC-100. Sử dụng trong vòng 6.2-8.4 giờ sau khi trộn để tránh vón cục.
  • Đảm bảo bản in khô hoàn toàn trước khi thử nghiệm giặt; quá trình đóng rắn có thể chậm hơn trong độ ẩm cao.
  • Tránh ánh nắng trực tiếp và các nguồn nhiệt.
  • Tránh đóng băng trong quá trình lưu trữ và vận chuyển.
Email Us WhatsApp