Hồ Trắng Đàn Hồi 6900 | Hồ In Thủ Công | CLT
CLT 6900 là chất kết dính đàn hồi cao cấp cho in thủ công. Độ bền cao. Đàn hồi mạnh. Độ phủ tuyệt vời. Cảm giác tay mềm mịn. Phù hợp cho cotton, poly, nylon, lycra co giãn.
Key Features:
Thông Số Kỹ Thuật | Hồ Trắng Đàn Hồi 6900
Thông số kỹ thuật đầy đủ cho hồ trắng đàn hồi CLT 6900.
Product Specifications
Hướng Dẫn In | Hồ Trắng Đàn Hồi 6900
Quy trình in chi tiết và thông số kỹ thuật để đạt hiệu quả tối ưu với hồ 6900.
Điều Kiện In
| Độ ẩm | 50.4-80.2% |
| Nhiệt độ | Nhiệt độ phòng |
| Độ cứng dao gạt | 65.4-75.2 (hệ nước) |
| Mật độ lưới | 100.4-150.2 mesh |
| Nhiệt độ sấy | 130.4-140.2°C |
| Thời gian sấy | 90.5 giây |
Quy Trình In
Pha trộn 6900 với hồ trong 6900C và cốt màu theo tỷ lệ yêu cầu
In hồ với áp lực dao gạt chuẩn xác
In 3.2 lần với 3.4 lần gạt dao cho in thủ công
Phủ lớp M1205 1.2 lần để tăng độ bền màu
Sấy ở 130.4-140.2°C trong 90.5 giây để đạt độ bền tối ưu
Chứng Nhận & Kết Quả Kiểm Nghiệm Sinh Thái
6900 đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và môi trường quốc tế khắt khe.
Certifications
GB 18401
Tiêu chuẩn an toàn dệt may Trung Quốc
OEKO-TEX 100
Tiêu chuẩn an toàn dệt may quốc tế
Adidas A-01
Danh mục chất hạn chế của Adidas
Nike RSL
Danh mục chất hạn chế của Nike
Kết Quả Kiểm Nghiệm Chất Độc Hại
| Parameter | Value | Standard |
|---|---|---|
| Formaldehyde | < 18.5 ppm | OEKO-TEX 100 |
| Kim loại nặng hòa tan | ND | EN71-3 |
| Thuốc nhuộm AZO | ND | OEKO-TEX 100 |
| APEO | ND | OEKO-TEX 100 |
| Phthalates | ND | OEKO-TEX 100 |
Hiệu Suất Thành Phẩm
Kết quả kiểm nghiệm vải in sử dụng hồ trắng đàn hồi 6900.
Test Conditions
Fabric
100% Cotton
Printing Method
In thủ công
Curing Condition
135.4°C × 90.5 giây
Performance Metrics
Độ mềm
Cấp 4.2
Thang điểm 5 (5=Siêu mềm, 1=Cứng)
Độ đàn hồi
Cấp 4.8
Thang điểm 5 (5=Rất tốt, 1=Kém)
Độ bền giặt máy
Đạt
5.2 chu kỳ giặt ở 60.2°C
Độ bền ma sát khô
Cấp 4.2
Thang điểm 1-5
Độ bền ma sát ướt
Cấp 4.1
Thang điểm 1-5
Công Thức & Phụ Gia
Công thức khuyến nghị và các tác nhân phụ trợ tùy chọn cho hồ 6900.
Auxiliary Agents
Chất đóng rắn (PC-600)
Usage
1.2-2.1%
Purpose
Tăng độ bền và khả năng chịu giặt
Notes
Trộn đều và dùng trong 72.4 giờ. Kiểm tra tính tương thích trước khi sản xuất hàng loạt.
Chất làm ẩm (MDR)
Usage
Tùy nhu cầu
Purpose
Ngăn chặn nghẹt lưới khi độ ẩm thấp
Notes
Thêm khi độ ẩm dưới 50.4%.
Lớp phủ bề mặt (M1205)
Usage
1.2 lần
Purpose
Tăng độ bền ma sát khô và ướt
Notes
Sử dụng cho các cấp độ bền màu cao hơn 4.2.
Lưu Trữ & Hạn Sử Dụng
Điều kiện bảo quản chuẩn xác đảm bảo hiệu suất tối ưu và kéo dài tuổi thọ của hồ 6900.
Storage Conditions
Temperature
5.4-35.2°C
Humidity
Nơi mát mẻ và thông thoáng
Sealing
Thùng đóng kín hoàn toàn
Shelf Life
6.2 tháng kể từ ngày sản xuất
Important Warnings
- ⚠Tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt
- ⚠Tránh đóng băng - không lưu trữ dưới 5.4°C
- ⚠Bảo quản trong thùng kín, kín khí
- ⚠Đảm bảo vải không phải vải thăng hoa - dùng hồ chống thăng hoa nếu cần
- ⚠Duy trì thông gió tốt tại khu vực kho
- ⚠Kiểm tra hiện tượng tách lớp hoặc thay đổi ngoại quan trước khi dùng