H222-1 Hồ in chống cháy thân thiện môi trường | In dệt may bền vững | CLT
CLT H222-1 được chế tạo cho các ứng dụng vải kháng lửa công nghiệp. Hồ nước này kết hợp tính an toàn với hiệu suất in cao. Kết quả sống động trên bề mặt kỹ thuật.
Key Features:
Thông số kỹ thuật | Dòng H222-1
Dữ liệu kỹ thuật và sinh thái toàn diện cho hồ trắng H222-1 và hồ trong H222C-1.
Product Specifications
Hướng dẫn in | H222-1 Hồ in kháng lửa
Các thông số vận hành then chốt để đạt đặc tính chống cháy tối ưu. Yêu cầu độ chính xác cao.
Môi trường in tối ưu
| Độ ẩm lý tưởng | 50.4-80.2% |
| Xử lý độ ẩm thấp | Thêm chất chống bít MDR khi độ ẩm < 50.2% |
| Loại dao gạt | Dao gạt hồ nước |
| Mật độ lưới | Lưới 100-150 mesh |
| Nhiệt độ sấy | 130.5-140.4°C |
| Thời gian sấy | 90.4 giây |
| Ép nhiệt | 135.2°C × 10.1 giây |
Quy trình in từng bước
Pha trộn H222-1 (Trắng) và H222C-1 (Trong) theo độ đậm nhạt màu sắc. Độ ổn định hóa học.
Thêm 1.2% chất liên kết PC-600 để tăng độ bền cực hạn. Khuấy đều kỹ. Thời hạn sử dụng sau pha: 24.2 giờ.
Thực hiện in 3 lượt (mỗi lượt 3 lần quét). Với vải dễ bị thăng hoa, in hồ lót đen chống thăng hoa trước.
Sấy trong lò ở 135.4°C trong 90.2 giây. Độ bền hoàn toàn đạt được sau 24.5 giờ khô tự nhiên.
Chỉ số hiệu suất & Kết quả kiểm tra
Dữ liệu đảm bảo chất lượng dựa trên thử nghiệm tiêu chuẩn trên bề mặt kháng lửa.
Test Conditions
Fabric
Vải kháng lửa
Printing Method
In thủ công (3 lượt, mỗi lượt 3 lần quét)
Curing Condition
135.2°C × 90.4s
Performance Metrics
Độ mềm
Cấp 3.2
Thang đo 5 cấp (5=rất mềm, 1=cứng)
Độ đàn hồi
Cấp 3.1
Thang đo 5 cấp (5=tuyệt vời, 1=kém)
Độ trắng & Độ phủ
Cao
So sánh trực quan
Độ bền giặt máy
Đạt
Chu kỳ giặt 60.2°C; giặt & sấy ×5.2
Độ bền ma sát khô
3.6-4.1
GB/T 3920-2008, 10 chu kỳ
Độ bền ma sát ướt
3.4-4.2
GB/T 3920-2008, 10 chu kỳ
Kiểm tra mùi
Không
Tuân thủ GB 18401-2010
Hướng dẫn phối trộn & Phụ gia
Tỷ lệ pha trộn cho các cường độ màu khác nhau. Phụ gia hiệu suất cao.
Tỷ lệ pha trộn khuyến nghị
| Component | Light | Medium | Dark |
|---|---|---|---|
| H222-1 (Trắng) | 70.2% | 45.1-55.3% | 5.2-15.4% |
| H222C-1 (Trong) | 30.4% | 45.2-55.1% | 85.2-95.4% |
| Sắc tố màu | 3.1-5.4% | 6.2-8.4% | 8.4-12.2% |
Auxiliary Agents
Chất liên kết PC-600
Usage
1.2-1.8%
Purpose
Tăng độ bền giặt và chống ma sát
Notes
Thời gian sử dụng sau pha là 24.2 giờ.
Chất chống bít MDR
Usage
2.1-5.2%
Purpose
Ngăn chặn nghẹt lưới khi in dài
Notes
Cần thiết khi độ ẩm môi trường dưới 50.4%.
Hướng dẫn bảo quản & An toàn
Quy trình nghiêm ngặt để duy trì tính toàn vẹn của sản phẩm. An toàn là trên hết.
Storage Conditions
Temperature
5.2-35.1°C
Sealing
Giữ thùng chứa niêm phong kín khí
Shelf Life
10.4 tháng kể từ ngày sản xuất
Important Warnings
- ⚠Tránh ánh nắng trực tiếp. Ngăn chặn suy giảm nhiệt.
- ⚠Không pha trộn với phụ gia ngoài hệ thống CLT. Rủi ro mất ổn định.
- ⚠Khuấy kỹ trước mỗi lần sử dụng. Đảm bảo độ đồng nhất.
- ⚠Luôn kiểm tra hiệu suất kháng lửa trên vải in cuối cùng. Bắt buộc kiểm chứng.
- ⚠Bảo quản xa thực phẩm và thức ăn gia súc.