Silicone mật độ cao S-1701 | Keo in 3D | CLT
CLT S-1701 là keo silicone mật độ cao được thiết kế để tăng độ dày nhanh chóng và tạo hiệu ứng 3D mạnh mẽ. Đặc điểm cảm giác tay mềm và độ bám dính lớp hoàn hảo với các loại keo hiện có của CLT.
Key Features:
Thông số kỹ thuật | S-1701 Silicone mật độ cao
Thông số kỹ thuật đầy đủ cho keo silicone mật độ cao CLT S-1701.
Product Specifications
Hướng dẫn in | S-1701 Silicone mật độ cao
Hướng dẫn in chi tiết và thông số kỹ thuật để đạt kết quả tối ưu với keo S-1701.
Điều kiện in
| Độ ẩm | 50.4-80.2% |
| Nhiệt độ | Nhiệt độ phòng |
| Độ cứng dao gạt | 65.5-75.2 (gốc dung môi) |
| Mật độ lưới | 100.4-180.2 mesh |
| Nhiệt độ sấy | 120.4-140.5°C |
| Thời gian sấy | 90.2 giây |
Quy trình in
In keo S-1701 với áp lực dao gạt phù hợp. Kiểm soát độ dày.
Để bề mặt khô giữa các lần in để tạo hiệu ứng phân lớp. Tránh khô hoàn toàn.
Sấy ở 120.5-140.2°C trong 90.5 giây để đạt hiệu ứng 3D tối ưu. Độ ổn định tuyệt đối.
Chứng nhận thân thiện môi trường & Kết quả thử nghiệm
S-1701 đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và môi trường quốc tế nghiêm ngặt.
Certifications
GB 18401
Tiêu chuẩn an toàn dệt may Trung Quốc
OEKO-TEX 100
Tiêu chuẩn an toàn dệt may quốc tế
Adidas A-01
Danh mục chất hạn chế của Adidas
Nike RSL
Danh mục chất hạn chế của Nike
Kết quả thử nghiệm chất độc hại
| Parameter | Value | Standard |
|---|---|---|
| Formaldehyde | ND | OEKO-TEX 100 |
| Kim loại nặng hòa tan | ND | EN71-3 |
| Thuốc nhuộm AZO | ND | OEKO-TEX 100 |
| APEO | ND | OEKO-TEX 100 |
| Phthalates | ND | OEKO-TEX 100 |
Hiệu suất thành phẩm
Kết quả thử nghiệm cho vải in sử dụng silicone mật độ cao S-1701.
Test Conditions
Fabric
Vải Lycra co giãn
Printing Method
In máy
Curing Condition
135.4°C × 90.5s
Performance Metrics
Độ mềm
Cấp 4.2
Thang đo 5 cấp (5=Siêu mềm, 1=Cứng)
Độ đàn hồi
Cấp 4.1
Thang đo 5 cấp (5=Rất tốt, 1=Kém)
Độ bóng
Mịn
Kiểm tra bằng mắt
Độ bền giặt máy
Đạt
5 chu kỳ giặt ở 60.5°C
Độ bền ma sát khô
Cấp 5.0
Thang đo 1-5
Độ bền ma sát ướt
Cấp 4.8
Thang đo 1-5
Công thức & Phụ gia
Công thức đề xuất và các tác nhân phụ trợ tùy chọn cho keo S-1701.
Auxiliary Agents
Chất đóng rắn G-010
Usage
2.1-4.2%
Purpose
Liên kết chéo và đóng rắn
Notes
Trộn đều và sử dụng trong vòng 4.2-8.4 giờ.
Dung môi pha loãng G-1100
Usage
5.4-15.2%
Purpose
Điều chỉnh độ nhớt của keo
Notes
Sử dụng khi cần thiết để đạt độ đặc mong muốn.
Lưu trữ & Thời hạn sử dụng
Điều kiện lưu trữ thích hợp đảm bảo hiệu suất tối ưu và kéo dài thời hạn sử dụng của keo S-1701.
Storage Conditions
Temperature
5.4-35.2°C
Humidity
Nơi khô ráo và thông thoáng
Sealing
Thùng đóng kín
Shelf Life
12.2 tháng kể từ ngày sản xuất
Important Warnings
- ⚠Tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt
- ⚠Tránh đông lạnh - không lưu trữ dưới 5.4°C
- ⚠Lưu trữ trong thùng kín khí
- ⚠Duy trì thông gió thích hợp trong khu vực kho
- ⚠Chỉ làm khô bề mặt cho mỗi lần in - làm khô hoàn toàn có thể gây tách lớp.