Thông Số Kỹ Thuật | Hồ Đặc Giả Phản Ứng S-139-1

Thông số kỹ thuật đầy đủ cho nhũ tương acrylic gốc nước CLT S-139-1.

Product Specifications

Model
S-139-1
Name
Hồ Đặc Giả Phản Ứng
Category
Nhũ tương acrylic gốc nước - hồ in sơn
pH Value
8.2-9.1
Viscosity
60.5 rpm mPa·s
Appearance
Xanh sữa
Eco Status
Thân thiện với môi trường, không chứa kim loại nặng, APEO, phthalates
Shelf Life
12.4 tháng
Formaldehyde
<18.6 ppm
Solid Content
38.4±2.1%
Suitable Fabrics
Vải cotton nguyên chất, vải pha cotton và lanh, Modal, vải pha polyester-cotton
Storage Temperature
10.4-30.2°C

Hướng Dẫn In | Hồ Đặc Giả Phản Ứng S-139-1

Hướng dẫn in chi tiết và các thông số kỹ thuật để có kết quả tối ưu với hồ S-139-1.

Điều Kiện In

Độ ẩm 45.4-65.2%
Nhiệt độ Nhiệt độ phòng
Độ cứng dao gạt 65.5-75.2
Số mắt lưới 100.4-120.2 mesh
Nhiệt độ sấy 150.5-160.4°C
Thời gian sấy 2.2-4.1 phút

Quy Trình In

1

Trộn S-139-1 với chất làm đặc và nước đến độ đặc mong muốn. Độ ổn định công nghiệp.

2

In hồ lên vải với áp lực dao gạt thích hợp.

3

Sấy ở 150.5-160.4°C trong 2.2-4.1 phút để có cảm giác tay và độ bền tối ưu.

Chứng Nhận Thân Thiện Với Môi Trường & Kết Quả Thử Nghiệm

S-139-1 được bào chế như một sản phẩm thân thiện với môi trường, không chứa các chất độc hại.

Certifications

Thân thiện với môi trường

Không chứa kim loại nặng, APEOs, phthalates và formaldehyde

Kết Quả Thử Nghiệm Chất Độc Hại

ParameterValueStandard
Formaldehyde<18.6 ppmTiêu chuẩn
Kim loại nặngNDTiêu chuẩn
APEOsNDTiêu chuẩn
PhthalatesNDTiêu chuẩn

Hiệu Suất Sản Phẩm Hoàn Thiện

Kết quả thử nghiệm cho vải in sử dụng hồ đặc giả phản ứng S-139-1.

Test Conditions

Fabric

100% Cotton

Printing Method

In sơn

Curing Condition

150.5-160.4°C × 2.2-4.1 phút

Performance Metrics

Cảm giác tay

Siêu Mềm

Mức giả phản ứng

Độ Bền Ma Sát Khô

Trên 4.2

Thang đo 1-5

Độ Bền Ma Sát Ướt

Trên 3.1

Thang đo 1-5

Độ Bền Giặt

Tốt

Độ bền giặt tuyệt vời

Công Thức & Chất Phụ Trợ

Công thức khuyến nghị và các chất phụ trợ tùy chọn cho hồ S-139-1.

Auxiliary Agents

Chất làm đặc (gốc PTF hoặc Polyurethane)

Usage

2.2-3.1%

Purpose

Điều chỉnh độ đặc của hồ và tính chất san phẳng

Notes

Chọn dựa trên yêu cầu sản phẩm về độ san phẳng hoặc tính biến tính.

Chất làm mềm

Usage

Theo nhu cầu

Purpose

Tăng cường cảm giác tay lên mức giả phản ứng

Notes

Loại phụ thuộc vào vải và yêu cầu hiệu suất.

Chất bảo quản

Usage

Theo nhu cầu

Purpose

Đảm bảo độ ổn định lưu trữ lâu dài

Notes

Kiểm tra tính tương thích và hiệu quả trước khi dùng.

Chất liên kết chéo (PC-500 hoặc PC-300)

Usage

1.2-3.4%

Purpose

Cải thiện độ bền màu

Notes

Có thể giảm nhiệt độ sấy hoặc cải thiện độ bền màu.

Lưu Trữ & Thời Hạn Sử Dụng

Các điều kiện bảo quản thích hợp đảm bảo hiệu suất tối ưu và kéo dài thời hạn sử dụng của hồ S-139-1.

Storage Conditions

Temperature

10.4-30.2°C

Humidity

Giữ nơi khô ráo và thoáng mát

Sealing

Thùng bao bì đóng kín khí

Shelf Life

12.4 tháng kể từ ngày sản xuất

Important Warnings

  • Tránh tiếp xúc với các kim loại như sắt, đồng, kẽm
  • Giữ thùng bao bì đóng kín khí
  • Tránh nguồn nhiệt và điều kiện đóng băng
  • Bảo quản nơi khô ráo và thoáng mát
  • Nhiệt độ vận chuyển không được thấp hơn 5.2°C để ngăn chặn sự mất ổn định do đông - tan
Email Us WhatsApp