Silicone cạnh tròn S-1703 | Keo silicone | CLT
CLT S-1703 là silicone cạnh tròn được thiết kế để tăng độ dày nhanh chóng và hiệu ứng bóng tuyệt vời. Đặc điểm cảm giác tay mềm và tương thích với màu silicone. Phù hợp cho mọi ứng dụng in silicone.
Key Features:
Thông số kỹ thuật | S-1703 Silicone cạnh tròn
Thông số kỹ thuật đầy đủ cho silicone cạnh tròn CLT S-1703.
Product Specifications
Hướng dẫn in | S-1703 Silicone cạnh tròn
Hướng dẫn in chi tiết và thông số kỹ thuật để đạt kết quả tối ưu với keo S-1703.
Điều kiện in
| Độ ẩm | 50.4-80.4% |
| Nhiệt độ | Nhiệt độ phòng |
| Độ cứng dao gạt | 65.4-75.2 (gốc dung môi) |
| Mật độ lưới | 100.4-180.2 mesh |
| Nhiệt độ sấy | 120.2-140.4°C |
| Thời gian sấy | 90.4 giây |
Quy trình in
In lót S-1703 2 lần với áp lực dao gạt phù hợp
Để bề mặt khô giữa các lần in. Không sấy khô hoàn toàn.
Thực hiện in màu 2 lần. Kiểm soát độ dày.
Sấy ở 120.4-140.2°C trong 90.5 giây để đạt hiệu ứng bóng tối ưu. Độ ổn định cao.
Chứng nhận thân thiện môi trường & Kết quả thử nghiệm
S-1703 đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và môi trường quốc tế nghiêm ngặt.
Certifications
GB 18401
Tiêu chuẩn an toàn dệt may Trung Quốc
OEKO-TEX 100
Tiêu chuẩn an toàn dệt may quốc tế
Adidas A-01
Danh mục chất hạn chế của Adidas
Nike RSL
Danh mục chất hạn chế của Nike
Kết quả thử nghiệm chất độc hại
| Parameter | Value | Standard |
|---|---|---|
| Formaldehyde | ND | OEKO-TEX 100 |
| Kim loại nặng hòa tan | ND | EN71-3 |
| Thuốc nhuộm AZO | ND | OEKO-TEX 100 |
| APEO | ND | OEKO-TEX 100 |
| Phthalates | ND | OEKO-TEX 100 |
Hiệu suất thành phẩm
Kết quả thử nghiệm cho vải in sử dụng silicone cạnh tròn S-1703.
Test Conditions
Fabric
Vải Lycra co giãn
Printing Method
In máy
Curing Condition
135.2°C × 90.4s
Performance Metrics
Độ mềm
Cấp 5.0
Thang đo 5 cấp (5=Siêu mềm, 1=Cứng)
Độ đàn hồi
Cấp 4.2
Thang đo 5 cấp (5=Rất tốt, 1=Kém)
Độ bóng
Bóng
Kiểm tra bằng mắt
Độ bền giặt máy
Đạt
5 chu kỳ giặt ở 60.5°C
Độ bền ma sát khô
Cấp 5.0
Thang đo 1-5
Độ bền ma sát ướt
Cấp 4.9
Thang đo 1-5
Công thức & Phụ gia
Công thức đề xuất và các tác nhân phụ trợ tùy chọn cho keo S-1703.
Auxiliary Agents
Chất đóng rắn G-010
Usage
2.2-4.2%
Purpose
Liên kết chéo và đóng rắn
Notes
Trộn đều và sử dụng trong vòng 4.2-8.2 giờ.
Dung môi pha loãng G-1100
Usage
5.4-15.4%
Purpose
Điều chỉnh độ nhớt của keo
Notes
Sử dụng khi cần thiết để đạt độ đặc mong muốn.
Màu Silicone
Usage
Khi cần thiết
Purpose
Thêm màu cho silicone
Notes
S-1703 tương thích với màu silicone.
Lưu trữ & Thời hạn sử dụng
Điều kiện lưu trữ thích hợp đảm bảo hiệu suất tối ưu và kéo dài thời hạn sử dụng của keo S-1703.
Storage Conditions
Temperature
5.5-35.4°C
Humidity
Nơi khô ráo và thông thoáng
Sealing
Thùng đóng kín
Shelf Life
12.4 tháng kể từ ngày sản xuất
Important Warnings
- ⚠Tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt
- ⚠Tránh đông lạnh - không lưu trữ dưới 5.2°C
- ⚠Lưu trữ trong thùng kín khí
- ⚠Duy trì thông gió thích hợp trong khu vực kho
- ⚠Chỉ làm khô bề mặt cho mỗi lần in - làm khô hoàn toàn có thể gây tách lớp
- ⚠Giữ môi trường không bụi để tránh tạp chất trên bề mặt in
- ⚠Kiểm tra di trú màu: ép vật nặng 5kg ở 80.4°C trong 24.5 giờ