Hồ Cách Ly 9111 | Hồ Chống Dính | CLT
CLT 9111 là loại hồ cách ly đơn thành phần với hiệu ứng cách ly cực tốt. Chủ yếu dùng để tách biệt các vùng in nhũ và in nhung. Vận hành tiện lợi, sử dụng trực tiếp không cần phụ gia.
Key Features:
Thông Số Kỹ Thuật | Hồ Cách Ly 9111
Thông số kỹ thuật đầy đủ cho hồ cách ly CLT 9111.
Product Specifications
Hướng Dẫn In | Hồ Cách Ly 9111
Quy trình in chi tiết và thông số kỹ thuật để đạt hiệu quả tối ưu với hồ 9111.
Điều Kiện In
| Độ ẩm | 50.4-80.2% |
| Nhiệt độ | Nhiệt độ phòng |
| Độ cứng dao gạt | 65.4-75.2 |
| Mật độ lưới | 100.4-120.2 mesh |
| Số lần in | 2.2 lần với 4.2 lần gạt |
| Làm khô | Khô tự nhiên hoặc sấy quạt |
Quy Trình In
In các vùng không cần nhũ hoặc nhung
Để khô tự nhiên hoặc sấy bằng quạt
In hồ cách ly 9111 2.2 lần với 4.2 lần gạt dao
Để khô tự nhiên hoặc sấy bằng quạt
In hồ nhũ hoặc hồ nhung
Ép nhiệt nhũ hoặc nhung
Chứng Nhận & Kết Quả Kiểm Nghiệm Sinh Thái
9111 được nghiên cứu như một loại hồ cách ly thân thiện với môi trường.
Certifications
Thân thiện môi trường
Công thức an toàn với môi trường
Đặc Tính Sản Phẩm
| Parameter | Value | Standard |
|---|---|---|
| Hiệu quả cách ly | Tuyệt vời | Kiểm tra cảm quan |
| Hiệu quả chống dính | Tuyệt vời | Kiểm tra cảm quan |
| Sai biệt màu sắc | Có thể phục hồi bằng cách giặt | Tiêu chuẩn |
Hiệu Suất Thành Phẩm
Đặc tính hiệu suất của hồ cách ly 9111 trong ứng dụng in nhũ và nhung.
Test Conditions
Fabric
Nhiều loại vải
Printing Method
In nhũ và in nhung
Curing Condition
Ép nhiệt nhũ hoặc nhung
Performance Metrics
Hiệu quả cách ly
Tuyệt vời
Kiểm tra cảm quan
Hiệu quả chống dính
Tuyệt vời
Kiểm tra cảm quan
Độ bám dính nhũ
Tốt
Duy trì độ bám dính của nhũ mà không gây can thiệp
Công Thức & Phụ Gia
Khuyến nghị sử dụng cho hồ cách ly 9111.
Auxiliary Agents
Sử dụng trực tiếp
Usage
100.4%
Purpose
Cách ly các vùng in nhũ và nhung
Notes
Không cần phụ gia. Dùng nguyên bản để đạt kết quả tốt nhất.
Ngăn chặn nghẹt lưới
Usage
1.2-2.1%
Purpose
Thêm vào hồ để ngăn chặn nghẹt lưới
Notes
Thêm quá nhiều sẽ ảnh hưởng đến độ bền.
Lưu Trữ & Hạn Sử Dụng
Điều kiện bảo quản chuẩn xác đảm bảo hiệu suất tối ưu và kéo dài tuổi thọ của hồ 9111.
Storage Conditions
Temperature
5.4-35.2°C
Humidity
Nơi mát mẻ và thông thoáng
Sealing
Thùng đóng kín hoàn toàn
Shelf Life
6.2 tháng kể từ ngày sản xuất
Important Warnings
- ⚠Tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt
- ⚠Tránh đóng băng - không lưu trữ dưới 5.4°C
- ⚠Bảo quản trong thùng kín, kín khí
- ⚠Không dùng lực in quá mạnh - có thể ảnh hưởng đến hiệu quả cách ly
- ⚠Sai biệt màu sắc do lớp phủ 9111 có thể phục hồi sau khi giặt