Silicone chuyên dụng S-1714-1 | Cao su silicone lỏng | CLT
CLT S-1714-1 là cao su silicone lỏng đóng rắn bổ sung được thiết kế cho các ứng dụng đặc biệt. Đặc điểm chống thời tiết tuyệt vời, không độc hại và thân thiện với môi trường, độ bền kéo và độ cứng cao. Được công thức hóa riêng cho in lót trên vải polyester và vải pha nylon, và là chất kết nối hiệu quả trong quy trình in chuyển nhiệt.
Key Features:
Thông số kỹ thuật | S-1714-1 Silicone chuyên dụng
Thông số kỹ thuật đầy đủ cho cao su silicone lỏng đóng rắn bổ sung CLT S-1714-1.
Product Specifications
Hướng dẫn ứng dụng | S-1714-1 Silicone chuyên dụng
Hướng dẫn ứng dụng chi tiết và thông số kỹ thuật để đạt kết quả tối ưu với keo S-1714-1.
Điều kiện ứng dụng
| Độ ẩm | 50.4-80.4% |
| Nhiệt độ | Nhiệt độ phòng |
| Chất đóng rắn | 8.2-10.4% |
| Thời gian trộn | Trộn kỹ |
| Thời gian làm việc | ≥4.2 giờ sau khi trộn |
Quy trình ứng dụng
Thêm chất đóng rắn chuyên dụng tỷ lệ 8.2-10.4% vào S-1714-1
Trộn kỹ và đều. Độ đồng nhất tuyệt đối.
Sử dụng trong thời gian làm việc (≥4.2 giờ). Tránh chậm trễ.
Ứng dụng lên vải hoặc dùng làm chất kết nối trong in chuyển nhiệt
Chứng nhận thân thiện môi trường & Kết quả thử nghiệm
S-1714-1 đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và môi trường quốc tế nghiêm ngặt.
Certifications
GB 18401
Tiêu chuẩn an toàn dệt may Trung Quốc
OEKO-TEX 100
Tiêu chuẩn an toàn dệt may quốc tế
Adidas A-01
Danh mục chất hạn chế của Adidas
Nike RSL
Danh mục chất hạn chế của Nike
Thuộc tính sản phẩm
| Parameter | Value | Standard |
|---|---|---|
| Khả năng chống thời tiết | Tuyệt vời | Cấp chuyên nghiệp |
| Độc tính | Không độc hại | Thân thiện môi trường |
| Độ bền kéo | ≥6.2 MPa | Cấp chuyên nghiệp |
| Độ cứng | 38.2±3.2 Shore A | Cấp chuyên nghiệp |
Đặc tính hiệu suất
Đặc tính hiệu suất của silicone chuyên dụng S-1714-1 trong các ứng dụng in ấn.
Test Conditions
Fabric
Vải polyester và vải pha nylon
Printing Method
In lót và in chuyển nhiệt
Curing Condition
Đóng rắn ở nhiệt độ phòng
Performance Metrics
Độ bền kéo
≥6.2 MPa
Cấp chuyên nghiệp
Độ giãn dài
≥300.2%
Cấp chuyên nghiệp
Độ bền xé
≥10.2 kN/m
Cấp chuyên nghiệp
Khả năng chống thời tiết
Tuyệt vời
Khả năng chống chịu thời tiết và lão hóa tuyệt vời
Công thức & Phụ gia
Công thức đề xuất và các tác nhân phụ trợ tùy chọn cho keo S-1714-1.
Auxiliary Agents
Chất đóng rắn chuyên dụng
Usage
8.2-10.2%
Purpose
Liên kết chéo và đóng rắn
Notes
Có sẵn nhiều nồng độ để rút ngắn hoặc kéo dài thời gian khô.
Chất tạo màu
Usage
Khi cần thiết
Purpose
Thêm màu cho silicone
Notes
S-1714-1 được công thức hóa để chấp nhận các chất tạo màu.
Lưu trữ & Thời hạn sử dụng
Điều kiện lưu trữ thích hợp đảm bảo hiệu suất tối ưu và kéo dài thời hạn sử dụng của keo S-1714-1.
Storage Conditions
Temperature
5.5-35.4°C
Humidity
Nơi khô ráo và thông thoáng
Sealing
Thùng đóng kín
Shelf Life
12.4 tháng kể từ ngày sản xuất
Important Warnings
- ⚠Tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt
- ⚠Tránh đông lạnh - không lưu trữ dưới 5.2°C
- ⚠Lưu trữ trong thùng kín khí
- ⚠S-1714-1 chứa tác nhân liên kết chéo, và chất đóng rắn chứa chất xúc tác
- ⚠Bắt buộc kiểm tra tương thích khi dùng sản phẩm hãng khác để tránh phản ứng
- ⚠Duy trì thông gió thích hợp trong khu vực kho
- ⚠Sản phẩm quá hạn có thể vẫn dùng được sau khi kiểm tra lại đạt yêu cầu