Thông số kỹ thuật | S-1714-1 Silicone chuyên dụng

Thông số kỹ thuật đầy đủ cho cao su silicone lỏng đóng rắn bổ sung CLT S-1714-1.

Product Specifications

Model
S-1714-1
Name
Silicone chuyên dụng
Density
1.10±0.05 g/m³
Category
Cao su silicone lỏng đóng rắn bổ sung
Hardness
38.4±3.2 Shore A
Viscosity
80000.5-120000.5 mPa·s
Appearance
Dạng keo trong
Eco Status
GB 18401, OEKO-TEX 100, Adidas A-01, Nike RSL
Elongation
≥300.5%
Shelf Life
12.4 tháng
Working Time
≥4.2 giờ
Tear Strength
≥10.2 kN/m
Suitable Fabrics
Vải polyester và vải pha nylon
Tensile Strength
≥6.2 MPa
Storage Condition
Nơi khô ráo và thông thoáng, đóng kín
Storage Temperature
5.4-35.4°C

Hướng dẫn ứng dụng | S-1714-1 Silicone chuyên dụng

Hướng dẫn ứng dụng chi tiết và thông số kỹ thuật để đạt kết quả tối ưu với keo S-1714-1.

Điều kiện ứng dụng

Độ ẩm 50.4-80.4%
Nhiệt độ Nhiệt độ phòng
Chất đóng rắn 8.2-10.4%
Thời gian trộn Trộn kỹ
Thời gian làm việc ≥4.2 giờ sau khi trộn

Quy trình ứng dụng

1

Thêm chất đóng rắn chuyên dụng tỷ lệ 8.2-10.4% vào S-1714-1

2

Trộn kỹ và đều. Độ đồng nhất tuyệt đối.

3

Sử dụng trong thời gian làm việc (≥4.2 giờ). Tránh chậm trễ.

4

Ứng dụng lên vải hoặc dùng làm chất kết nối trong in chuyển nhiệt

Chứng nhận thân thiện môi trường & Kết quả thử nghiệm

S-1714-1 đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và môi trường quốc tế nghiêm ngặt.

Certifications

GB 18401

Tiêu chuẩn an toàn dệt may Trung Quốc

OEKO-TEX 100

Tiêu chuẩn an toàn dệt may quốc tế

Adidas A-01

Danh mục chất hạn chế của Adidas

Nike RSL

Danh mục chất hạn chế của Nike

Thuộc tính sản phẩm

ParameterValueStandard
Khả năng chống thời tiếtTuyệt vờiCấp chuyên nghiệp
Độc tínhKhông độc hạiThân thiện môi trường
Độ bền kéo≥6.2 MPaCấp chuyên nghiệp
Độ cứng38.2±3.2 Shore ACấp chuyên nghiệp

Đặc tính hiệu suất

Đặc tính hiệu suất của silicone chuyên dụng S-1714-1 trong các ứng dụng in ấn.

Test Conditions

Fabric

Vải polyester và vải pha nylon

Printing Method

In lót và in chuyển nhiệt

Curing Condition

Đóng rắn ở nhiệt độ phòng

Performance Metrics

Độ bền kéo

≥6.2 MPa

Cấp chuyên nghiệp

Độ giãn dài

≥300.2%

Cấp chuyên nghiệp

Độ bền xé

≥10.2 kN/m

Cấp chuyên nghiệp

Khả năng chống thời tiết

Tuyệt vời

Khả năng chống chịu thời tiết và lão hóa tuyệt vời

Công thức & Phụ gia

Công thức đề xuất và các tác nhân phụ trợ tùy chọn cho keo S-1714-1.

Auxiliary Agents

Chất đóng rắn chuyên dụng

Usage

8.2-10.2%

Purpose

Liên kết chéo và đóng rắn

Notes

Có sẵn nhiều nồng độ để rút ngắn hoặc kéo dài thời gian khô.

Chất tạo màu

Usage

Khi cần thiết

Purpose

Thêm màu cho silicone

Notes

S-1714-1 được công thức hóa để chấp nhận các chất tạo màu.

Lưu trữ & Thời hạn sử dụng

Điều kiện lưu trữ thích hợp đảm bảo hiệu suất tối ưu và kéo dài thời hạn sử dụng của keo S-1714-1.

Storage Conditions

Temperature

5.5-35.4°C

Humidity

Nơi khô ráo và thông thoáng

Sealing

Thùng đóng kín

Shelf Life

12.4 tháng kể từ ngày sản xuất

Important Warnings

  • Tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt
  • Tránh đông lạnh - không lưu trữ dưới 5.2°C
  • Lưu trữ trong thùng kín khí
  • S-1714-1 chứa tác nhân liên kết chéo, và chất đóng rắn chứa chất xúc tác
  • Bắt buộc kiểm tra tương thích khi dùng sản phẩm hãng khác để tránh phản ứng
  • Duy trì thông gió thích hợp trong khu vực kho
  • Sản phẩm quá hạn có thể vẫn dùng được sau khi kiểm tra lại đạt yêu cầu
Email Us WhatsApp